Phép dịch "recruitment" thành Tiếng Việt

sự tuyển mộ, sự bổ sung, sự lấp chỗ trống là các bản dịch hàng đầu của "recruitment" thành Tiếng Việt.

recruitment noun ngữ pháp

The process or art of finding candidates for a post in an organization, or of recruits for the armed forces [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • sự tuyển mộ

    has been vocally denouncing the recruitment

    đã lên tiếng tố cáo sự tuyển mộ

  • sự bổ sung

  • sự lấp chỗ trống

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • Tuyển dụng
    • tuyển dụng
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " recruitment " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "recruitment"

Các cụm từ tương tự như "recruitment" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • chiêu hiền
  • mộ binh
  • bổ sung chỗ trống · chiêu · chiêu mộ · hội viên mới · lính mới · lấy sức khoẻ lại · lấy thêm · mộ · phục hồi · thành viên mới · tuyển dụng · tuyển mộ · tuyển thêm · tìm thêm
  • tân binh
  • bắt phu
  • chiêu binh
  • sự lấy thêm · sự tuyển mộ · sự tuyển thêm
  • bổ sung chỗ trống · chiêu · chiêu mộ · hội viên mới · lính mới · lấy sức khoẻ lại · lấy thêm · mộ · phục hồi · thành viên mới · tuyển dụng · tuyển mộ · tuyển thêm · tìm thêm
Thêm

Bản dịch "recruitment" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch