Phép dịch "record chart" thành Tiếng Việt

Bảng xếp hạng âm nhạc là bản dịch của "record chart" thành Tiếng Việt.

record chart noun ngữ pháp

(often plural) A ranking of music (songs, albums etc) according to popularity during a given period of time. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Bảng xếp hạng âm nhạc

    ranking of recorded music during a particular time period

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " record chart " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "record chart" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "record chart" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch