Phép dịch "record" thành Tiếng Việt

kỷ lục, ghi, hồ sơ là các bản dịch hàng đầu của "record" thành Tiếng Việt.

record verb noun ngữ pháp

An item of information put into a temporary or permanent physical medium. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • kỷ lục

    noun

    Essentially the entire improvement in this record was due to technology.

    Về cơ bản, mọi sự thay đổi trong bảng kỷ lục này là do công nghệ.

  • ghi

    verb

    The boy decided to observe and record honeybees in detail.

    Cậu bé quyết định quan sát và ghi nhận các con ong mật chi tiết.

  • hồ sơ

    noun

    The preparation of that record is our individual and collective responsibility.

    Việc chuẩn bị cho tập hồ sơ đó là trách nhiệm cá nhân và của chung chúng ta.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • thu
    • ghi lại
    • thu thanh
    • đĩa hát
    • chép
    • biên
    • bạ
    • cho thấy
    • ghi nhận
    • sự ghi lại
    • trao cho
    • viết
    • đĩa
    • đĩa thu
    • bia
    • đài
    • gain
    • chỉ
    • biên bản
    • cao nhất
    • di tích
    • ghi chép
    • ghi âm
    • lý lịch
    • quay phim
    • sổ sách
    • sự ghi chép
    • vật kỷ niệm
    • đĩa ghi âm
    • Kỷ lục
    • bản ghi
    • hoà sô, taøi lieäu
    • thành tích
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " record " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Record
+ Thêm

"Record" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Record trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "record"

Các cụm từ tương tự như "record" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "record" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch