Phép dịch "record-breaking" thành Tiếng Việt
phá kỷ lục là bản dịch của "record-breaking" thành Tiếng Việt.
record-breaking
adjective
ngữ pháp
Of an achievement, exceeding the highest previously recorded level in that activity. [..]
-
phá kỷ lục
After a record-breaking 13 nominations last year , Lady Gaga received just three .
Sau khi phá kỷ lục với 13 đề cử vào năm ngoái , Lady Gaga nhận chỉ ba đề cử .
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " record-breaking " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm