Phép dịch "record-player" thành Tiếng Việt

máy hát, máy quay đĩa là các bản dịch hàng đầu của "record-player" thành Tiếng Việt.

record-player
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • máy hát

    I would have, except my record player doesn't work now.

    Tôi cũng muốn, nhưng cái máy hát của tôi không chạy.

  • máy quay đĩa

    and I heard a sound coming out of a record player

    và tôi nghe thấy âm thanh phát ra từ máy quay đĩa

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " record-player " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "record-player" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "record-player" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch