Phép dịch "reconvey" thành Tiếng Việt

chuyên chở lại là bản dịch của "reconvey" thành Tiếng Việt.

reconvey verb ngữ pháp

To convey again, or back to a former place or owner.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • chuyên chở lại

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " reconvey " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "reconvey" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch