Phép dịch "reconnaissance" thành Tiếng Việt

sự do thám, sự thăm dò, sự trinh sát là các bản dịch hàng đầu của "reconnaissance" thành Tiếng Việt.

reconnaissance noun ngữ pháp

The act of scouting or exploring (especially military or medical) to gain information. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • sự do thám

  • sự thăm dò

  • sự trinh sát

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • trinh sát
    • đội trinh sát
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " reconnaissance " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "reconnaissance" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "reconnaissance" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch