Phép dịch "reconstituent" thành Tiếng Việt

bổ, thuốc bổ là các bản dịch hàng đầu của "reconstituent" thành Tiếng Việt.

reconstituent
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bổ

    verb
  • thuốc bổ

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " reconstituent " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "reconstituent" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch