Phép dịch "reconditeness" thành Tiếng Việt
tính chất bí hiểm, tính chất khó hiểu, tính chất tối tăm là các bản dịch hàng đầu của "reconditeness" thành Tiếng Việt.
reconditeness
noun
ngữ pháp
Quality of being recondite. [..]
-
tính chất bí hiểm
-
tính chất khó hiểu
-
tính chất tối tăm
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " reconditeness " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "reconditeness" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
chỉnh đốn lại · phục hồi · tu bổ lại · tu sửa lại · xây dựng lại
-
bí hiểm · khó hiểu · tối tăm
-
bí hiểm · khó hiểu · tối tăm
Thêm ví dụ
Thêm