Phép dịch "reconstruct" thành Tiếng Việt

dựng lại, diễn lại, kiến thiết lại là các bản dịch hàng đầu của "reconstruct" thành Tiếng Việt.

reconstruct verb ngữ pháp

To construct again; to restore. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • dựng lại

    You can reconstruct that journey, visualize it in many different ways.

    Bạn có thể tái dựng lại hành trình đó, mường tượng nó theo nhiều cách.

  • diễn lại

  • kiến thiết lại

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • xây dựng lại
    • đóng lại
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " reconstruct " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "reconstruct" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • sự diễn lại · sự dựng lại · sự kiến thiết lại · sự tái thiết · sự xây dựng lại · sự đóng lại · tái thiết · xây dựng lại
  • sự diễn lại · sự dựng lại · sự kiến thiết lại · sự tái thiết · sự xây dựng lại · sự đóng lại · tái thiết · xây dựng lại
Thêm

Bản dịch "reconstruct" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch