Phép dịch "recognize" thành Tiếng Việt
công nhận, nhận ra, thừa nhận là các bản dịch hàng đầu của "recognize" thành Tiếng Việt.
recognize
verb
ngữ pháp
(transitive) To realise or discover the nature of something; apprehend quality in; realise or admit that. [..]
-
công nhận
verbAnd tell him that we recognize him as a leader against Diaz.
Và nói cho ổng biết là mình công nhận ổng làm một lãnh tụ chống lại Diaz.
-
nhận ra
verbDo you think you might recognize Tom?
Cậu có nghĩ cậu nhận ra Tom không?
-
thừa nhận
verbWe need to recognize and acknowledge angry feelings.
Chúng ta cần phải nhận biết và thừa nhận những cảm giác tức giận.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- nhìn nhận
- chấp nhận
- nhận
- quy
- qui
- nhận biết
- nhận thức
- phát biểu
- nghe thấy
- nhìn thấy
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " recognize " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "recognize" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
nhận ra
-
cáo tội
-
được chấp nhận · được công nhận · được thừa nhận · được tín nhiệm
Thêm ví dụ
Thêm