Phép dịch "to recognize" thành Tiếng Việt

nhận ra là bản dịch của "to recognize" thành Tiếng Việt.

to recognize
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • nhận ra

    verb

    Skill number one is the ability to recognize success and the ability to recognize failure.

    Kĩ năng số một là khả năng nhận ra thành công và khả năng nhận ra thất bại.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " to recognize " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "to recognize" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch