Phép dịch "recollect" thành Tiếng Việt

nhớ ra, nhớ, hồi tưởng lại là các bản dịch hàng đầu của "recollect" thành Tiếng Việt.

recollect verb ngữ pháp

To recall; to collect one's thoughts again, especially about past events. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • nhớ ra

  • nhớ

    verb

    To recall from memory.

    She has no recollection of her fall whatsoever?

    Cô ấy chẳng còn nhớ gì về cú ngã hay gì hết sao?

  • hồi tưởng lại

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • hồi ức
    • nhận ra
    • nhớ lại
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " recollect " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Recollect noun ngữ pháp

A member of a French reform branch of the Order of Friars Minor, commonly known as the Franciscans.

+ Thêm

"Recollect" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Recollect trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "recollect" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • hồi ký · hồi ức · ký ức · kỷ niệm · những kỷ niệm · những điều nhớ lại · sự hồi tưởng · sự hồi tưởng lại · sự nhớ lại
  • hồi ký · hồi ức · ký ức · kỷ niệm · những kỷ niệm · những điều nhớ lại · sự hồi tưởng · sự hồi tưởng lại · sự nhớ lại
Thêm

Bản dịch "recollect" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch