Phép dịch "recipient" thành Tiếng Việt

người nhận, receptive, bình chứa là các bản dịch hàng đầu của "recipient" thành Tiếng Việt.

recipient noun ngữ pháp

One who receives, such as one who receives money or goods. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • người nhận

    noun

    The individual or account to whom an item is sent.

    We are the recipients of a sacred trust.

    Chúng ta là những người nhận lãnh một sự tin cậy thiêng liêng.

  • receptive

  • bình chứa

    noun
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • nước nhận
    • ngöôøi nhaän tieàn
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " recipient " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Recipient
+ Thêm

"Recipient" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Recipient trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "recipient"

Các cụm từ tương tự như "recipient" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "recipient" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch