Phép dịch "reciprocity" thành Tiếng Việt

sự nhân nhượng, tính đảo nhau là các bản dịch hàng đầu của "reciprocity" thành Tiếng Việt.

reciprocity noun ngữ pháp

the characteristic of being reciprocal, e.g. of a relationship between people [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • sự nhân nhượng

  • tính đảo nhau

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " reciprocity " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Reciprocity
+ Thêm

"Reciprocity" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Reciprocity trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "reciprocity" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "reciprocity" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch