Phép dịch "reciprocation" thành Tiếng Việt
sự cho nhau, sự trả, sự đáp lại là các bản dịch hàng đầu của "reciprocation" thành Tiếng Việt.
reciprocation
noun
ngữ pháp
The act of reciprocating; interchange of acts; a mutual giving and returning; as, the reciprocation of kindness. [..]
-
sự cho nhau
-
sự trả
-
sự đáp lại
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " reciprocation " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "reciprocation" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Số nghịch đảo
-
máy kiểu pittông
-
bù đắp · cho nhau · chúc lại · thay đổi cho nhau · trao đổi lẫn nhau · trả · đáp lại · đền đáp lại
-
sự nhân nhượng · tính đảo nhau
-
Cầu qua lại
-
Số nghịch đảo · có đi có lại · cả đôi bên · hàm thuận nghịch · hổ tương · lẫn nhau · qua lại · số đảo · thuận nghịch · đảo
-
Mạng đảo
-
tinh yeu duoc dap tra
Thêm ví dụ
Thêm