Phép dịch "recipients" thành Tiếng Việt
người nhận là bản dịch của "recipients" thành Tiếng Việt.
recipients
noun
Plural form of recipient. [..]
-
người nhận
We are the recipients of a sacred trust.
Chúng ta là những người nhận lãnh một sự tin cậy thiêng liêng.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " recipients " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "recipients" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
người nhận tùy biến
-
bình chứa · ngöôøi nhaän tieàn · người nhận · nước nhận · receptive
-
người nhận
-
Danh sách người nhận an toàn
Thêm ví dụ
Thêm