Phép dịch "recipe" thành Tiếng Việt
công thức, cách làm, phương pháp là các bản dịch hàng đầu của "recipe" thành Tiếng Việt.
recipe
noun
ngữ pháp
(medicine, archaic) A formula for preparing or using a medicine; a prescription; also, a medicine prepared from such instructions. [from 16th c.] [..]
-
công thức
nouninstructions for making or preparing food dishes
Floyd, these are some pretty unusual recipes you got here.
Floyd, đây là vài công thức nấu ăn khá bất thường cậu có ở đây.
-
cách làm
Nobody leaves this room till I get the recipe.
Không ai được ra khỏi đây cho tới khi tôi biết cách làm bánh.
-
phương pháp
nounSo if you want recipes to work —
Bởi vậy nếu bạn muốn các phương pháp để làm việc
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- quy cách
- thuốc bốc theo đơn
- đơn thuốc
- công thức nấu ăn
- Công thức nấu ăn
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " recipe " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "recipe"
Thêm ví dụ
Thêm