Phép dịch "rant" thành Tiếng Việt

lời nói cường điệu, nói huênh hoang, nói phách là các bản dịch hàng đầu của "rant" thành Tiếng Việt.

rant verb noun ngữ pháp

A criticism done by ranting. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • lời nói cường điệu

  • nói huênh hoang

    I'm told he was ranting.

    Tôi đã bảo anh ta đang nói huênh hoang.

  • nói phách

  • nói tướng

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " rant " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "rant" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch