Phép dịch "ransomer" thành Tiếng Việt
người nộp tiền chuộc là bản dịch của "ransomer" thành Tiếng Việt.
ransomer
noun
ngữ pháp
A person who pays a ransom. [..]
-
người nộp tiền chuộc
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ransomer " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "ransomer" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
món tiền lớn
-
chuộc · nộp tiền chuộc · sự chuộc · tiền chuộc · tiền lo lót · tống tiền · đòi tiền chuộc
-
chuộc · nộp tiền chuộc · sự chuộc · tiền chuộc · tiền lo lót · tống tiền · đòi tiền chuộc
-
chuộc · nộp tiền chuộc · sự chuộc · tiền chuộc · tiền lo lót · tống tiền · đòi tiền chuộc
Thêm ví dụ
Thêm