Phép dịch "rap" thành Tiếng Việt

gõ, tiếng gõ, cốp là các bản dịch hàng đầu của "rap" thành Tiếng Việt.

rap verb noun ngữ pháp

(countable) A sharp blow with something hard. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • verb

    If you want to rap, my door is always open.

    Nếu cậu muốn cửa thì cửa tôi luôn mở đấy.

  • tiếng gõ

  • cốp

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • nhạp rap
    • đẹt
    • cuộn
    • cái cốp
    • cái gõ
    • cú đánh nhẹ
    • mảy may
    • một tí
    • sự buộc tội
    • sự kết tội
    • đánh nhẹ
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " rap " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Rap

One of the music genres that appears under Genre classification in Windows Media Player library. Based on ID3 standard tagging format for MP3 audio files. ID3v1 genre ID # 15.

+ Thêm

"Rap" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Rap trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

RAP Acronym

Recognized Air Picture

+ Thêm

"RAP" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho RAP trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "rap" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "rap" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch