Phép dịch "rams" thành Tiếng Việt

cừu đực là bản dịch của "rams" thành Tiếng Việt.

rams verb noun

Plural form of ram. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • cừu đực

    The rams of this breed are horned, and the ewes are not.

    Cừu đực thuộc giống này có sừng còn cừu cái thì không.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " rams " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Rams noun

plural of [i]Ram[/i]

+ Thêm

"Rams" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Rams trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

RAMs noun

plural of [i]RAM[/i]

+ Thêm

"RAMs" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho RAMs trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "rams" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • Ram Bahadur Bomjon
  • búa thuỷ động
  • bơm nước va
  • ram
    búa thuỷ động · búa đóng cọc · búa đập · bằng mũi nhọn · chòm sao Bạch dương · cừu đực · dê · máy đẩy cốc · nhét vào · nhồi vào · nện · pittông · đâm vào · đóng cọc · đấm nện · đụng · ấn chặt vào
  • RAM
    bộ nhớ
  • Ram
    mùi
  • Cá phượng hoàng
  • lèn
Thêm

Bản dịch "rams" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch