Phép dịch "ran" thành Tiếng Việt
chạy là bản dịch của "ran" thành Tiếng Việt.
ran
noun
verb
ngữ pháp
Simple past of run. [..]
-
chạy
verbThe distance he ran was much greater than had been expected.
Khoảng cách anh ấy đã chạy lớn hơn nhiều so với điều tôi nghĩ.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ran " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Ran
proper
A male given name [..]
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Ran" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Ran trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
RAN
proper
Royal Australian Navy. [From 1911 (name change).]
+
Thêm bản dịch
Thêm
"RAN" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho RAN trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Thêm ví dụ
Thêm