Phép dịch "ranch" thành Tiếng Việt
điền trang, trại nuôi súc vật, trang trại là các bản dịch hàng đầu của "ranch" thành Tiếng Việt.
ranch
verb
noun
ngữ pháp
(western US) A small farm that cultivates vegetables and/or livestock. [..]
-
điền trang
nounlarge plot of land
-
trại nuôi súc vật
-
trang trại
nounGrowing up on a cattle ranch, everybody I knew was the same.
Lớn lên tại một trang trại gia súc, mọi người anh biết đều như nhau.
-
nông trại
He's got a fortune tied up in cattle out there at the ranch.
Hắn bị kẹt cả một gia tài vô đàn bò ở nông trại ngoài kia.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ranch " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "ranch" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Trận Palmito Ranch
-
trại nuôi bò sữa
Thêm ví dụ
Thêm