Phép dịch "ramsons" thành Tiếng Việt

tỏi gấu, Tỏi gấu là các bản dịch hàng đầu của "ramsons" thành Tiếng Việt.

ramsons noun

(botany) A wild relative of chives, Allium ursinum , having edible leaves and roots. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • tỏi gấu

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ramsons " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Ramsons noun

pungent Old World weedy plant

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Tỏi gấu

Thêm

Bản dịch "ramsons" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch