Phép dịch "rammer" thành Tiếng Việt

búa đóng cọc, cái thông nòng, cái đầm nện là các bản dịch hàng đầu của "rammer" thành Tiếng Việt.

rammer noun ngữ pháp

A device used to ram, a ramrod. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • búa đóng cọc

  • cái thông nòng

  • cái đầm nện

  • que nhồi thuốc

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " rammer " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "rammer" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "rammer" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch