Phép dịch "ramify" thành Tiếng Việt

mọc thành, đâm nhánh là các bản dịch hàng đầu của "ramify" thành Tiếng Việt.

ramify verb ngữ pháp

To divide into branches or subdivisions; as, to ramify an art, subject, scheme. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • mọc thành

  • đâm nhánh

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ramify " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "ramify" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch