Phép dịch "rampage" thành Tiếng Việt
nổi xung, cơn giận điên lên, cơn thịnh nộ là các bản dịch hàng đầu của "rampage" thành Tiếng Việt.
rampage
verb
noun
ngữ pháp
A course of violent, frenzied action. [..]
-
nổi xung
-
cơn giận điên lên
-
cơn thịnh nộ
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- giận điên lên
- sự giận dữ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " rampage " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Rampage
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Rampage" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Rampage trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "rampage" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
sự dữ tợn · sự giận điên lên · sự hung hăng · sự nổi xung
-
dữ tợn · giận điên lên · hung hăng · nổi xung
Thêm ví dụ
Thêm