Phép dịch "ramp" thành Tiếng Việt

dốc, bệ phóng, bệ tên lửa là các bản dịch hàng đầu của "ramp" thành Tiếng Việt.

ramp verb noun ngữ pháp

An inclined surface that connects two levels; an incline. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • dốc

    noun

    Get everyone behind the ramp and out of the water.

    Mọi người đến đoạn dốc và ra khỏi mặt nước đi.

  • bệ phóng

    noun
  • bệ tên lửa

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • bờ dốc
    • chồm đứng lên
    • dốc thoai thoải
    • giận điên lên
    • lừa đảo
    • nổi xung
    • sự lừa đảo
    • thang lên máy bay
    • tăng giá quá cao
    • đoạn đường dốc
    • đoạn đường thoai thoải
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ramp " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Ramp
+ Thêm

"Ramp" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Ramp trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "ramp"

Các cụm từ tương tự như "ramp" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "ramp" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch