Phép dịch "quickening" thành Tiếng Việt

thai cử động lần đầu, thai đạp lần đầu là các bản dịch hàng đầu của "quickening" thành Tiếng Việt.

quickening noun verb ngữ pháp

Present participle of quicken. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • thai cử động lần đầu

  • thai đạp lần đầu

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " quickening " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "quickening" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • gợi lên · hoạt động · khêu · kích thích · làm hoạt động · làm nhộn lên · làm sôi nổi lên · làm sống lại · làm tăng nhanh · làm tươi lại · nhen lên · nhộn lên · rảo · sôi nổi lên · sống lại · tươi lại · đẩy mạnh
Thêm

Bản dịch "quickening" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch