Phép dịch "quicklime" thành Tiếng Việt
vôi, vôi sống là các bản dịch hàng đầu của "quicklime" thành Tiếng Việt.
quicklime
verb
noun
ngữ pháp
lime, (calcium oxide), produced by heating limestone; on treatment with water it gives slaked lime [..]
-
vôi
noun -
vôi sống
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " quicklime " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm