Phép dịch "quickly" thành Tiếng Việt
nhanh, mau, nhanh chóng là các bản dịch hàng đầu của "quickly" thành Tiếng Việt.
rapidly; with speed; fast [..]
-
nhanh
adjective adverbrapidly, fast
When drawing kanji be careful of dots and sweeps, write as carefully and quickly as possible.
Khi viết chữ Hán nên cẩn thận mấy cái chấm và nét quét, viết nhanh và cẩn thận nhất có thể.
-
mau
adjectiverapidly, fast
Turn quickly and don't expose your side hull.
Không được để lộ cả thân thuyền, mau chuyển hướng.
-
nhanh chóng
adverbHe quickly adjusted to the new situation.
Anh ấy nhanh chóng thích nghi vơ'í hoàn cảnh mới.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- chóng
- một cách nhanh chóng
- nhạy
- mau chóng
- mau lẹ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " quickly " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
"Quickly" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Quickly trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "quickly" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
chuồi
-
phới
-
mấp máy
-
ngỏm dậy
-
ngoáy
-
thấm thoát
-
phèo