Phép dịch "queue" thành Tiếng Việt

hàng, đuôi sam, hàng đợi là các bản dịch hàng đầu của "queue" thành Tiếng Việt.

queue verb noun ngữ pháp

(heraldry) An animal's tail. [from 16th c.] [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • hàng

    verb noun

    They were paying in order to skip the queue, the long queue.

    Họ sẵn sàng trả tiền để tránh xếp hàng, hàng dài.

  • đuôi sam

    men's braid hair

  • hàng đợi

    noun

    A holding container for work items. Members of a queue must be of the same work item class (for example, only incidents).

    But people were waiting in long queues

    Nhưng người dân phải xếp hàng đợi

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • nối đuôi
    • sắp hàng
    • xếp hàng
    • tết
    • Hàng đợi
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " queue " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "queue"

Các cụm từ tương tự như "queue" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "queue" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch