Phép dịch "questionnaire" thành Tiếng Việt
bản câu hỏi, câu hỏi, bản câu hỏi questionary là các bản dịch hàng đầu của "questionnaire" thành Tiếng Việt.
questionnaire
verb
noun
ngữ pháp
A form containing a list of questions; a means of gathering information for a survey [..]
-
bản câu hỏi
Well, perhaps you'd care to lend us your view on this questionnaire, sir.
Ông có thể nhìn hộ chúng tôi bản câu hỏi này...
-
câu hỏi
nounThere's not a potential victim in the questionnaires.
Không có một nạn nhân tiềm năng trong các bảng câu hỏi.
-
bản câu hỏi questionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " questionnaire " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm