Phép dịch "quibble" thành Tiếng Việt

lý sự cùn, chày cối, chơi chữ là các bản dịch hàng đầu của "quibble" thành Tiếng Việt.

quibble verb noun ngữ pháp

A trivial or minor complaint, objection or argument. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • lý sự cùn

  • chày cối

  • chơi chữ

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • cách nói lảng
    • cách nói nguỵ biện
    • cách nói nước đôi
    • lối chơi chữ
    • nguỵ biện
    • nói lảng
    • nói nước đôi
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " quibble " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Quibble
+ Thêm

"Quibble" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Quibble trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "quibble" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • sự chơi chữ · sự nguỵ biện · sự nói lảng · sự nói nước đôi
  • sự chơi chữ · sự nguỵ biện · sự nói lảng · sự nói nước đôi
Thêm

Bản dịch "quibble" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch