Phép dịch "crawl queue" thành Tiếng Việt

hàng đợi tìm kéo là bản dịch của "crawl queue" thành Tiếng Việt.

crawl queue

A data structure that stores the list of items to crawl next.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • hàng đợi tìm kéo

    A data structure that stores the list of items to crawl next.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " crawl queue " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "crawl queue" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch