Phép dịch "questionless" thành Tiếng Việt
chắc chắn rõ ràng là bản dịch của "questionless" thành Tiếng Việt.
questionless
adjective
adverb
ngữ pháp
(rare) Certain; indubitable; unquestionable; not admitting of question or doubt. [..]
-
chắc chắn rõ ràng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " questionless " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm