Phép dịch "questioning" thành Tiếng Việt
còn nghi vấn, dò hỏi, thắc mắc là các bản dịch hàng đầu của "questioning" thành Tiếng Việt.
questioning
noun
adjective
verb
ngữ pháp
The action of asking questions; a survey; an inquiry. [..]
-
còn nghi vấn
adjective9 There is no question about it, many are the joys of those who arrange their affairs to serve as auxiliary pioneers.
9 Không còn nghi vấn nào nữa: những ai thu xếp chuyện riêng để làm khai thác phụ trợ nhận được nhiều sự vui vẻ.
-
dò hỏi
You've been asking questions about Tomas.
Chàng bận dò hỏi về Tomas đúng không?
-
thắc mắc
nounOn the following lines, write down any questions you have about the changes you are experiencing.
Hãy viết ra các thắc mắc của bạn về những thay đổi đó.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " questioning " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "questioning" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
dấu hỏi
-
gạn hỏi
-
hỏi gạn
-
dấu hỏi
-
câu hỏi khó
-
nghi vaán veà vieäc höu trí
-
Những Câu Thường Hỏi
-
câu hỏi thường gặp
Thêm ví dụ
Thêm