Phép dịch "questionably" thành Tiếng Việt
đáng nghi ngờ là bản dịch của "questionably" thành Tiếng Việt.
questionably
adverb
ngữ pháp
in a questionable manner [..]
-
đáng nghi ngờ
The claim that icons are only aids to relative worship is highly questionable.
Việc cho rằng ảnh tượng chỉ là vật giúp cho sự thờ phượng là điều đáng nghi ngờ.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " questionably " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "questionably" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
dấu hỏi
-
gạn hỏi
-
hỏi gạn
-
dấu hỏi
-
câu hỏi khó
-
nghi vaán veà vieäc höu trí
-
Những Câu Thường Hỏi
-
còn nghi vấn · dò hỏi · thắc mắc
Thêm ví dụ
Thêm