Phép dịch "quarreller" thành Tiếng Việt

người hay câi nhau, người hay gây bỗ, người hay sinh sự là các bản dịch hàng đầu của "quarreller" thành Tiếng Việt.

quarreller noun ngữ pháp

Alternative spelling of quarreler. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • người hay câi nhau

  • người hay gây bỗ

  • người hay sinh sự

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " quarreller " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "quarreller" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • người hay câi nhau · người hay gây bỗ · người hay sinh sự
  • Cãi lộn · Cãi nhau · Gây sự
  • sinh sự
  • bất hoà · chê · cuộc cãi vã · cãi cọ · cãi lộn · cãi nhau · cãi vã · cớ để phàn nàn · cớ để rầy rà · giận nhau · gây · mối bất hoà · mối bất hòa · mối tranh chấp · phàn nàn · sự câi nhau · sự cãi nhau · sự gây chuyện · sự sinh sự · sự tranh chấp · sự tranh cãi · tranh chấp · tranh cãi · đỗ lỗi
  • cà khịa · gây chuyện · khiêu chiến · kiếm chuyện
  • gây lộn
  • bất hoà · chê · cuộc cãi vã · cãi cọ · cãi lộn · cãi nhau · cãi vã · cớ để phàn nàn · cớ để rầy rà · giận nhau · gây · mối bất hoà · mối bất hòa · mối tranh chấp · phàn nàn · sự câi nhau · sự cãi nhau · sự gây chuyện · sự sinh sự · sự tranh chấp · sự tranh cãi · tranh chấp · tranh cãi · đỗ lỗi
  • bất hoà · chê · cuộc cãi vã · cãi cọ · cãi lộn · cãi nhau · cãi vã · cớ để phàn nàn · cớ để rầy rà · giận nhau · gây · mối bất hoà · mối bất hòa · mối tranh chấp · phàn nàn · sự câi nhau · sự cãi nhau · sự gây chuyện · sự sinh sự · sự tranh chấp · sự tranh cãi · tranh chấp · tranh cãi · đỗ lỗi
Thêm

Bản dịch "quarreller" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch