Phép dịch "quarryman" thành Tiếng Việt
công nhân mỏ đá là bản dịch của "quarryman" thành Tiếng Việt.
quarryman
noun
ngữ pháp
A man involved in quarrying (mining for stone). [..]
-
công nhân mỏ đá
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " quarryman " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm