Phép dịch "quarry" thành Tiếng Việt
mỏ đá, con mồi, tìm tòi là các bản dịch hàng đầu của "quarry" thành Tiếng Việt.
quarry
verb
noun
ngữ pháp
A site for mining stone, limestone or slate. [..]
-
mỏ đá
And after three more hard, really brutal field seasons, the quarry came to look like this.
Và sau ba mùa khai quật khó khăn, cực nhọc các mỏ đá trông giống thế này.
-
con mồi
Flying in formation, they try to drive their quarry into the open.
Bay theo đội hình, chúng cố đuổi con mồi ra chỗ trống.
-
tìm tòi
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- moi
- con thịt
- mảnh kính hình thoi
- nguồn lấy tin tức
- nguồn lấy tài liệu
- người bị truy nã
- nơi lấy đá
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " quarry " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "quarry"
Các cụm từ tương tự như "quarry" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
sự khai thác đá
-
đa hộc
-
sự khai thác đá
Thêm ví dụ
Thêm