Phép dịch "quarrying" thành Tiếng Việt
sự khai thác đá là bản dịch của "quarrying" thành Tiếng Việt.
quarrying
noun
verb
ngữ pháp
A small piece of stone chipped off any stone found in a quarry. [..]
-
sự khai thác đá
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " quarrying " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "quarrying" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
đa hộc
-
con mồi · con thịt · moi · mảnh kính hình thoi · mỏ đá · nguồn lấy tin tức · nguồn lấy tài liệu · người bị truy nã · nơi lấy đá · tìm tòi
-
con mồi · con thịt · moi · mảnh kính hình thoi · mỏ đá · nguồn lấy tin tức · nguồn lấy tài liệu · người bị truy nã · nơi lấy đá · tìm tòi
Thêm ví dụ
Thêm