Phép dịch "puttee" thành Tiếng Việt

xà cạp là bản dịch của "puttee" thành Tiếng Việt.

puttee noun ngữ pháp

A strip of cloth wound round the leg for protection. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • xà cạp

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " puttee " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "puttee" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch