Phép dịch "putridness" thành Tiếng Việt
sự sa đoạ, sự thối, sự thối rữa là các bản dịch hàng đầu của "putridness" thành Tiếng Việt.
putridness
noun
ngữ pháp
putridity [..]
-
sự sa đoạ
-
sự thối
-
sự thối rữa
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- sự thối tha
- sự đồi bại
- sự độc hại
- tình trạng sa đoạ
- tình trạng thối rữa
- tình trạng thối tha
- tình trạng đồi bại
- tình trạng độc hại
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " putridness " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "putridness" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
putridness · vật thối rữa
-
hết sức khó chịu · sa đoạ · thối · thối rữa · thối tha · tồi · tồi tệ · ôi · đồi bại · độc hại
-
hết sức khó chịu · sa đoạ · thối · thối rữa · thối tha · tồi · tồi tệ · ôi · đồi bại · độc hại
-
hết sức khó chịu · sa đoạ · thối · thối rữa · thối tha · tồi · tồi tệ · ôi · đồi bại · độc hại
-
putridness · vật thối rữa
Thêm ví dụ
Thêm