Phép dịch "putrid" thành Tiếng Việt
thối, tồi, ôi là các bản dịch hàng đầu của "putrid" thành Tiếng Việt.
putrid
adjective
ngữ pháp
Rotting, rotten, being in a state of putrefaction. [..]
-
thối
adjective verbWet nurses to putrid prisoners.
Làm vú em cho những tù binh thối tha.
-
tồi
adjectiveYou'd rather be listening to those putrid new songs?
Thế cậu thích nghe mấy cái bài hát tồi tệ kia hơn à?
-
ôi
adjective
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- hết sức khó chịu
- sa đoạ
- thối rữa
- thối tha
- tồi tệ
- đồi bại
- độc hại
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " putrid " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "putrid" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
putridness · vật thối rữa
-
sự sa đoạ · sự thối · sự thối rữa · sự thối tha · sự đồi bại · sự độc hại · tình trạng sa đoạ · tình trạng thối rữa · tình trạng thối tha · tình trạng đồi bại · tình trạng độc hại
-
sự sa đoạ · sự thối · sự thối rữa · sự thối tha · sự đồi bại · sự độc hại · tình trạng sa đoạ · tình trạng thối rữa · tình trạng thối tha · tình trạng đồi bại · tình trạng độc hại
-
putridness · vật thối rữa
Thêm ví dụ
Thêm