Phép dịch "putty" thành Tiếng Việt
bột đánh bóng, gắn mát tít, mát tít là các bản dịch hàng đầu của "putty" thành Tiếng Việt.
putty
adjective
verb
noun
ngữ pháp
Of, pertaining to, or resembling putty. [..]
-
bột đánh bóng
-
gắn mát tít
-
mát tít
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- vữa không trộn cát
- mát-tít
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " putty " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "putty"
Các cụm từ tương tự như "putty" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Mô hình putty-clay
-
phần thưởng nhỏ
-
Mô hình putty-putty
-
xà cạp
-
dao gắn mát tít
Thêm ví dụ
Thêm