Phép dịch "putrefactive" thành Tiếng Việt

làm thối rữa, thối rữa là các bản dịch hàng đầu của "putrefactive" thành Tiếng Việt.

putrefactive adjective ngữ pháp

Of, pertaining to, or causing putrefaction [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • làm thối rữa

  • thối rữa

    There the prophet shows the two ways corpses were usually destroyed: putrefaction and incineration . . .

    Qua câu đó, nhà tiên tri cho thấy xác chết thường bị hủy theo hai cách: thối rữa và hỏa thiêu. . .

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " putrefactive " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "putrefactive" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • sự sa đoạ · sự thối rữa · sự đồi bại · vật thối nát · vật thối rữa
  • sự sa đoạ · sự thối rữa · sự đồi bại · vật thối nát · vật thối rữa
Thêm

Bản dịch "putrefactive" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch