Phép dịch "provocative" thành Tiếng Việt
khiêu khích là bản dịch của "provocative" thành Tiếng Việt.
provocative
adjective
noun
ngữ pháp
Anything that is provocative; a stimulant; as, a provocative of appetite. [..]
-
khiêu khích
No provocation nor warning nor offer of parley.
Không khiêu khích, hay cảnh báo hay đưa ra sự đánh cược.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " provocative " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "provocative" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
sự chọc tức · sự khiêu khích · sự khích · sự khích động · sự trêu chọc · sự xúi giục · điều chọc tức · điều khiêu khích · điều khích động · điều trêu chọc · điều xúi giục
-
khiêu chiến
Thêm ví dụ
Thêm