Phép dịch "provoker" thành Tiếng Việt
người chọc tức, người khiêu khích, người trêu chọc là các bản dịch hàng đầu của "provoker" thành Tiếng Việt.
provoker
noun
ngữ pháp
A person who provokes; a troublemaker [..]
-
người chọc tức
-
người khiêu khích
-
người trêu chọc
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " provoker " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "provoker" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
kiếm chuyện
-
khiêu khích · kích động · xúi giục
-
chọc tức · gây · gây ra · khiêu khích · khiến · khêu gợi · khích · kích thích · kích động · trêu chọc · trêu ngươi · xúi giục
-
khiêu chiến
-
gây chiến · gây hấn
-
nực cười
-
gây hấn
-
khuấy rối
Thêm ví dụ
Thêm